bãi thị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đình chỉ hoạt động của chợ, thường là một cuộc đình công của các tiểu thương: Từ này dùng để chỉ việc ngừng họp chợ, không buôn bán như thường lệ, thường do các tiểu thương, người bán hàng tổ chức để phản đối hoặc đòi hỏi một điều gì đó.
- Khu vực chợ đã bị giải tán hoặc ngừng hoạt động: Cũng có thể chỉ địa điểm, khu vực trước đây là chợ nhưng nay đã không còn hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc bãi thị kéo dài ba ngày đã khiến việc mua bán trong vùng tê liệt. (Cuộc đình công của chợ kéo dài ba ngày đã khiến việc mua bán trong vùng tê liệt.)
- Sau khi chợ mới được xây, khu bãi thị cũ trở nên hoang vắng. (Sau khi chợ mới được xây, khu chợ cũ đã ngừng hoạt động trở nên hoang vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tuyên bố bãi thị": công bố việc ngừng họp chợ.
- Các tiểu thương đã tuyên bố bãi thị để phản đối mức thuế mới. (Các tiểu thương đã công bố đình công chợ để phản đối mức thuế mới.)
"tham gia bãi thị": cùng tham gia vào cuộc đình công, ngừng bán hàng ở chợ.
- Phần lớn các sạp hàng trong chợ đều tham gia bãi thị. (Phần lớn các sạp hàng trong chợ đều tham gia đình công.)
Biến thể và từ gần giống
- Bãi chợ (danh từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc đình chỉ họp chợ hoặc khu vực chợ cũ. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong hiện tại.
- Đình công (danh từ/động từ): hành động ngừng việc tập thể để đòi hỏi, thường dùng trong nhiều lĩnh vực (nhà máy, văn phòng), phạm vi rộng hơn "bãi thị".
- Bãi khoá (danh từ): chỉ việc học sinh, sinh viên ngừng đến trường để phản đối.
Từ đồng nghĩa
- Bãi chợ: ngừng họp chợ.
- Đóng cửa chợ: không mở cửa chợ để buôn bán.
Lưu ý về từ vựng
- "Bãi thị" là một từ cũ, ít được dùng trong văn nói hiện đại. Từ phổ biến và thông dụng hơn ngày nay là "bãi chợ".
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sách báo cũ hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử.